Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chó sói" (1)

chó sói
phát
Tiếng Anh Danh từWolf
Từ vựng của tôi
Ban đêm, chó sói hú.
At night, the wolf howls.

swap_horiz Từ liên quan "chó sói" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chó sói" (1)

Ban đêm, chó sói hú.
At night, the wolf howls.